베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chân chất" (1)
chân chất

영어
형용사simple / plain
Ông lão sống cuộc đời chân chất.
The old man lives a simple life.
관련 단어 "chân chất" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chân chất" (1)
Ông lão sống cuộc đời chân chất.
The old man lives a simple life.
